VIETNAMESE

đẹp không tì vết

hoàn mỹ, không khuyết điểm

word

ENGLISH

Spotless beauty

  
ADJ

/ˈspɒtlɪs ˈbjuːti/

Immaculate, pure

Đẹp không tì vết là trạng thái đẹp hoàn mỹ, không có bất kỳ khuyết điểm nào.

Ví dụ

1.

Vẻ đẹp không tì vết của cô ấy khiến mọi người kinh ngạc.

Her spotless beauty amazed everyone.

2.

Vẻ đẹp không tì vết của viên kim cương thật mê hoặc.

The spotless beauty of the diamond was mesmerizing.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Spotless beauty nhé! check Immaculate beauty – Vẻ đẹp không tì vết, hoàn hảo Phân biệt: Immaculate beauty nhấn mạnh sự tinh khiết, hoàn toàn không có khuyết điểm. Ví dụ: Her immaculate beauty left everyone speechless. (Vẻ đẹp không tì vết của cô ấy khiến mọi người không thốt nên lời.) check Unblemished – Không tì vết, không có khuyết điểm Phân biệt: Unblemished thường được dùng để chỉ vẻ đẹp hoàn toàn tự nhiên và không có bất kỳ vết tích nào. Ví dụ: Her unblemished skin made her stand out. (Làn da không tì vết của cô ấy khiến cô ấy nổi bật.) check Perfect complexion – Làn da hoàn mỹ Phân biệt: Perfect complexion tập trung vào vẻ đẹp làn da hoàn hảo, không có bất kỳ khuyết điểm nào. Ví dụ: She has a perfect complexion that everyone envies. (Cô ấy có làn da đẹp không tì vết mà ai cũng ao ước.)