VIETNAMESE
có tính ứng dụng cao
ứng dụng cao
ENGLISH
Highly-applicable
/ˈhaɪli əˈplɪkəbl/
highly-practical, effective
“Có tính ứng dụng cao” là đặc điểm cực kỳ hữu ích trong thực tế.
Ví dụ
1.
Phương pháp có tính ứng dụng cao trong nghiên cứu.
The method is highly-applicable in research.
2.
Những lý thuyết này có tính ứng dụng cao.
These theories are highly-applicable.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Highly-applicable nhé!
Highly-relevant – Rất phù hợp
Phân biệt:
Highly-relevant tập trung vào sự phù hợp và liên quan mạnh mẽ đến ngữ cảnh cụ thể, gần giống với Highly-applicable.
Ví dụ:
The research findings are highly relevant to the ongoing project.
(Kết quả nghiên cứu rất phù hợp với dự án đang thực hiện.)
Highly-practical – Rất thiết thực
Phân biệt:
Highly-practical nhấn mạnh vào khả năng áp dụng hiệu quả trong thực tế, tương tự Highly-applicable nhưng phổ biến hơn.
Ví dụ:
The guide offers highly-practical solutions for everyday challenges.
(Hướng dẫn cung cấp các giải pháp rất thiết thực cho những thách thức hàng ngày.)
Extremely-useful – Cực kỳ hữu ích
Phân biệt:
Extremely-useful nhấn mạnh vào tính hữu ích vượt trội, thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn Highly-applicable.
Ví dụ:
The training program provided extremely-useful insights for the team.
(Chương trình đào tạo cung cấp những hiểu biết cực kỳ hữu ích cho đội ngũ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết