VIETNAMESE

xồm xoàm

rậm rạp

word

ENGLISH

Bushy

  
ADJ

/ˈbʊʃi/

thick, unkempt

“Xồm xoàm” là trạng thái rậm rạp, không được cắt tỉa gọn gàng, thường dùng để miêu tả tóc hoặc lông.

Ví dụ

1.

Con chó có đuôi xồm xoàm.

The dog has a bushy tail.

2.

Lông mày xồm xoàm của anh ấy khiến anh trông dữ dội.

His bushy eyebrows made him look intense.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Bushy nhé! check Shaggy – Rậm rạp, không gọn gàng Phân biệt: Shaggy dùng để mô tả trạng thái lông hoặc tóc rối và không được chăm sóc kỹ lưỡng. Ví dụ: The dog had shaggy fur that needed grooming. (Chú chó có bộ lông rậm rạp cần được chải chuốt.) check Thick – Dày Phân biệt: Thick chỉ trạng thái dày đặc của tóc, lông, hoặc các đối tượng khác. Ví dụ: His thick beard gave him a rugged look. (Bộ râu dày của anh ấy mang lại vẻ ngoài phong trần.) check Unkempt – Không chải chuốt, bù xù Phân biệt: Unkempt nhấn mạnh vào trạng thái không được chăm sóc, thường mang nghĩa tiêu cực. Ví dụ: Her unkempt hair made her look tired and stressed. (Mái tóc không chải chuốt của cô ấy khiến cô trông mệt mỏi và căng thẳng.)