VIETNAMESE

có đầy rẫy

đầy ngập

word

ENGLISH

Swamped

  
ADJ

/swɒmpt/

overwhelmed

“Có đầy rẫy” là trạng thái xuất hiện rất nhiều, thường gây cảm giác quá tải hoặc khó chịu.

Ví dụ

1.

Văn phòng có đầy rẫy giấy tờ.

The office is swamped with paperwork.

2.

Đường phố đầy rẫy người bán hàng.

The streets were swamped with vendors.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Swamped nhé! check Overwhelmed – Quá tải Phân biệt: Overwhelmed nhấn mạnh vào cảm giác bị áp đảo hoặc không thể xử lý hết, tương tự swamped nhưng thường dùng cho con người. Ví dụ: She felt overwhelmed by the amount of work assigned to her. (Cô ấy cảm thấy quá tải vì khối lượng công việc được giao.) check Saturated – Bị bão hòa Phân biệt: Saturated tập trung vào trạng thái đầy đến mức không thể thêm vào, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc kinh doanh. Ví dụ: The market is saturated with similar products. (Thị trường đã bão hòa với các sản phẩm tương tự.) check Flooded – Ngập tràn Phân biệt: Flooded ám chỉ sự ngập tràn hoặc xuất hiện quá mức, mang sắc thái vật lý hoặc cảm xúc mạnh hơn swamped. Ví dụ: The inbox was flooded with messages after the announcement. (Hộp thư đến bị ngập tràn tin nhắn sau thông báo.)