VIETNAMESE

lụp xụp

tồi tàn

word

ENGLISH

Shabby

  
ADJ

/ˈʃæbi/

dilapidated, rundown

“Lụp xụp” là trạng thái cũ kỹ, tạm bợ, không chắc chắn.

Ví dụ

1.

Ngôi nhà trông lụp xụp và cũ kỹ.

The house looks shabby and old.

2.

Quần áo lụp xụp của anh ấy thể hiện sự khó khăn.

His shabby clothes showed his struggles.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Shabby nhé! check Dilapidated – Xuống cấp, tồi tàn Phân biệt: Dilapidated thường dùng để chỉ các tòa nhà hoặc vật thể đã cũ kỹ, bị hư hỏng nặng, cụ thể hơn Shabby. Ví dụ: The dilapidated house was in desperate need of repairs. (Ngôi nhà xuống cấp đang rất cần được sửa chữa.) check Ramshackle – Xiêu vẹo, tạm bợ Phân biệt: Ramshackle mô tả trạng thái tạm bợ, dễ đổ sập, thường được sử dụng cho các công trình xây dựng kém. Ví dụ: The ramshackle shed barely withstood the strong winds. (Cái nhà kho xiêu vẹo hầu như không chịu nổi những cơn gió mạnh.) check Run-down – Xập xệ Phân biệt: Run-down tập trung vào sự xập xệ hoặc thiếu sự bảo dưỡng, gần giống Shabby. Ví dụ: The run-down apartment building was scheduled for demolition. (Tòa chung cư xập xệ được lên lịch phá dỡ.)