VIETNAMESE

đồ nhắm

món nhắm, đồ ăn kèm

word

ENGLISH

Bar snacks

  
NOUN

/bɑːr snæks/

Finger food, appetizers

Đồ nhắm là thực phẩm dùng kèm khi uống rượu hoặc bia.

Ví dụ

1.

Anh ấy gọi đồ nhắm để uống cùng bia.

He ordered bar snacks to go with the beer.

2.

Đồ nhắm rất phổ biến ở các quán bia.

Bar snacks are common in pubs.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Bar snacks nhé! check Finger food – Đồ ăn cầm tay Phân biệt: Finger food thường ám chỉ những món ăn nhỏ, dễ cầm và không cần dùng dụng cụ. Ví dụ: The party offered a variety of finger foods for the guests. (Bữa tiệc cung cấp nhiều món đồ ăn cầm tay cho khách.) check Appetizers – Món khai vị Phân biệt: Appetizers là các món ăn nhẹ, thường được dùng trước bữa chính hoặc khi uống rượu. Ví dụ: The bar served appetizers like nachos and mini tacos. (Quán bar phục vụ các món khai vị như nachos và taco nhỏ.) check Pub grub – Đồ ăn quán rượu Phân biệt: Pub grub là thuật ngữ không chính thức, chỉ những món ăn được phục vụ trong quán rượu, thường đơn giản và dễ ăn. Ví dụ: Fish and chips is a classic example of pub grub. (Cá chiên và khoai tây là một ví dụ kinh điển của đồ ăn quán rượu.)