VIETNAMESE
dị
khác biệt, lạ thường
ENGLISH
Unusual
/ʌnˈjuːʒuəl/
Strange, peculiar
Dị là trạng thái khác thường, không giống với bình thường.
Ví dụ
1.
Hoa văn trên vải rất dị.
The pattern on the fabric is unusual.
2.
Thời tiết dị thường được dự báo tuần này.
Unusual weather is expected this week.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Unusual nhé!
Odd – Kỳ lạ, khác thường
Phân biệt:
Odd thường ám chỉ sự khác biệt lạ lùng so với thông thường, đôi khi mang sắc thái tiêu cực.
Ví dụ:
His behavior at the party was odd and caught everyone’s attention.
(Hành vi của anh ấy tại bữa tiệc rất dị và thu hút sự chú ý của mọi người.)
Unique – Độc nhất, khác biệt
Phân biệt:
Unique nhấn mạnh sự đặc biệt và không trùng lặp với bất kỳ điều gì khác.
Ví dụ:
Her unique fashion sense makes her stand out.
(Gu thời trang dị và độc nhất của cô ấy khiến cô nổi bật.)
Eccentric – Lập dị, kỳ quặc
Phân biệt:
Eccentric thường mô tả người hoặc hành vi khác thường, vượt ngoài chuẩn mực thông thường.
Ví dụ:
The eccentric artist became famous for his unconventional paintings.
(Người họa sĩ dị này nổi tiếng nhờ những bức tranh phi truyền thống.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết