VIETNAMESE
trình độ chuyên môn cao
chuyên sâu, giỏi
ENGLISH
highly specialized
/ˈhaɪli ˈspɛʃəlaɪzd/
expert
“Trình độ chuyên môn cao” là có kỹ năng và kiến thức chuyên sâu trong lĩnh vực cụ thể.
Ví dụ
1.
Bác sĩ phẫu thuật có trình độ chuyên môn cao trong lĩnh vực của mình.
The surgeon is highly specialized in his field.
2.
Công ty cần những nhân viên trình độ chuyên môn cao.
The company requires highly specialized workers.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Highly specialized nhé!
Expert-level – Trình độ chuyên gia
Phân biệt:
Expert-level nhấn mạnh sự thành thạo cao nhất trong một lĩnh vực cụ thể, gần giống “Highly specialized.”
Ví dụ:
He has expert-level knowledge in cybersecurity.
(Anh ấy có kiến thức chuyên gia về an ninh mạng.)
Specialist – Chuyên môn
Phân biệt:
Specialist chỉ một người có kiến thức hoặc kỹ năng chuyên môn trong lĩnh vực cụ thể, gần giống “Highly specialized.”
Ví dụ:
She is a specialist in pediatric medicine.
(Cô ấy là một chuyên gia trong y học nhi khoa.)
Technical – Kỹ thuật cao
Phân biệt:
Technical nhấn mạnh vào kỹ năng hoặc hiểu biết kỹ thuật, không nhất thiết chuyên sâu như “Highly specialized.”
Ví dụ:
The job requires strong technical skills.
(Công việc yêu cầu kỹ năng kỹ thuật tốt.)
Niche-focused – Tập trung vào lĩnh vực hẹp
Phân biệt:
Niche-focused nhấn mạnh việc chuyên sâu vào một lĩnh vực hẹp hoặc cụ thể, tương tự “Highly specialized.”
Ví dụ:
The company provides niche-focused solutions for small businesses.
(Công ty cung cấp các giải pháp tập trung vào lĩnh vực hẹp cho các doanh nghiệp nhỏ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết