VIETNAMESE

đêm trường

đêm dài, đêm tăm tối

word

ENGLISH

Endless night

  
NOUN

/ˈɛndləs naɪt/

Long night

Đêm trường là trạng thái đêm dài, thường mang ý nghĩa biểu tượng về sự khó khăn hoặc chờ đợi.

Ví dụ

1.

Anh ấy vật lộn suốt một đêm trường với công việc.

He struggled through an endless night of work.

2.

Những đêm trường có thể cảm thấy cô đơn.

Endless nights can feel lonely.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Endless night nhé! check Long night – Đêm dài Phân biệt: Long night miêu tả một đêm kéo dài về thời gian thực hoặc cảm nhận. Ví dụ: It was a long night of waiting for the storm to pass. (Đó là một đêm dài chờ cơn bão qua đi.) check Dark night – Đêm tối, đen tối Phân biệt: Dark night nhấn mạnh cảm giác mịt mù, biểu tượng cho sự u ám hoặc khó khăn. Ví dụ: The dark night seemed never-ending. (Đêm tối dường như không bao giờ kết thúc.) check Eternal night – Đêm vĩnh cửu, mang tính biểu tượng Phân biệt: Eternal night thường được sử dụng trong văn học hoặc thơ ca để chỉ sự chờ đợi dài hoặc nỗi buồn sâu sắc. Ví dụ: The poem spoke of an eternal night of despair. (Bài thơ nói về một đêm vĩnh cửu đầy tuyệt vọng.)