VIETNAMESE

sự không liên tục

gián đoạn, không liền mạch

word

ENGLISH

Discontinuity

  
NOUN

/ˌdɪskənˈtɪnjuəti/

Interruption, break

Sự không liên tục là trạng thái bị gián đoạn hoặc không diễn ra thường xuyên.

Ví dụ

1.

Sự không liên tục trong dịch vụ làm khách hàng thất vọng.

The discontinuity in the service frustrated customers.

2.

Sự không liên tục ảnh hưởng đến hiệu quả trong quy trình.

Discontinuity affects efficiency in workflows.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của discontinuity nhé! check Interruption – Sự gián đoạn Phân biệt: Interruption nhấn mạnh việc dừng lại tạm thời trong một quá trình liên tục. Ví dụ: The power interruption caused a delay in production. (Sự gián đoạn nguồn điện đã gây ra sự chậm trễ trong sản xuất.) check Break – Sự ngắt quãng Phân biệt: Break chỉ trạng thái ngừng hẳn hoặc tạm thời trong một chuỗi sự kiện. Ví dụ: There was a break in the conversation when the phone rang. (Cuộc trò chuyện bị ngắt quãng khi điện thoại reo.) check Gap – Khoảng cách Phân biệt: Gap chỉ một khoảng trống hoặc sự thiếu hụt giữa hai giai đoạn hoặc sự kiện. Ví dụ: The gap in service disrupted customer satisfaction. (Khoảng cách trong dịch vụ đã làm gián đoạn sự hài lòng của khách hàng.)