VIETNAMESE

xê xích

dịch chuyển nhẹ

word

ENGLISH

Slightly shifted

  
ADJ

/ˈslaɪtli ˈʃɪftɪd/

adjusted, displaced

“Xê xích” là trạng thái thay đổi vị trí hoặc dịch chuyển một khoảng cách nhỏ.

Ví dụ

1.

Nội thất được xê xích để phù hợp với căn phòng.

The furniture was slightly shifted to fit the room.

2.

Lọ hoa bị xê xích trên bàn.

The vase was slightly shifted on the table.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Slightly shifted nhé! check Adjusted – Điều chỉnh Phân biệt: Adjusted thường dùng để chỉ việc thay đổi nhỏ để đạt trạng thái mong muốn. Ví dụ: He adjusted the chair slightly to make it more comfortable. (Anh ấy điều chỉnh chiếc ghế một chút để ngồi thoải mái hơn.) check Moved slightly – Di chuyển nhẹ Phân biệt: Moved slightly mô tả sự dịch chuyển nhỏ, thường không đáng kể. Ví dụ: The painting was moved slightly to align with the wall decor. (Bức tranh được di chuyển nhẹ để thẳng hàng với trang trí trên tường.) check Repositioned – Đặt lại vị trí Phân biệt: Repositioned nhấn mạnh vào việc thay đổi vị trí để phù hợp hơn. Ví dụ: The furniture was repositioned to create more space in the room. (Đồ nội thất được đặt lại vị trí để tạo thêm không gian trong phòng.)