VIETNAMESE

có đường cong

cong

word

ENGLISH

Curved

  
ADJ

/kɜːvd/

arched, bent

“Có đường cong” là trạng thái có hình dáng uốn lượn hoặc không thẳng.

Ví dụ

1.

Cây cầu có thiết kế đường cong.

The bridge has a curved design.

2.

Con đường cong dẫn đến ngôi làng.

The curved road leads to the village.

Ghi chú

Có đường cong là một từ tiếng Việt có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ có đường cong nhé! check Nghĩa 1: Dáng người gợi cảm, đầy đặn. Tiếng Anh: Curvy Ví dụ: She has a curvy figure that turns heads. (Cô ấy có dáng người có đường cong rất quyến rũ.) check Nghĩa 2: Thiết kế tạo cảm giác mềm mại và nghệ thuật. Tiếng Anh: Arched Ví dụ: The arched windows create a classical aesthetic. (Cửa sổ có đường cong tạo nên vẻ đẹp cổ điển.)