VIETNAMESE
đầy đủ thông tin
cung cấp đủ thông tin
ENGLISH
Informative
/ɪnˈfɔːmətɪv/
Comprehensive, detailed
Đầy đủ thông tin là trạng thái có tất cả dữ liệu cần thiết để hiểu rõ vấn đề.
Ví dụ
1.
Hướng dẫn đầy đủ thông tin giúp du khách khám phá thành phố.
The informative guide helped tourists navigate the city.
2.
Bài giảng đầy đủ thông tin cho học sinh.
The lecture was highly informative for the students.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Informative nhé!
Educational – Mang tính giáo dục
Phân biệt:
Educational giống Informative, nhưng nhấn mạnh vào việc cung cấp kiến thức hoặc bài học.
Ví dụ:
The documentary was highly educational and engaging.
(Bộ phim tài liệu rất mang tính giáo dục và lôi cuốn.)
Insightful – Thấu đáo
Phân biệt:
Insightful đồng nghĩa với Informative, nhưng thường chỉ khả năng cung cấp cái nhìn sâu sắc.
Ví dụ:
His book is insightful and reveals a lot about human nature.
(Cuốn sách của anh ấy thấu đáo và tiết lộ nhiều điều về bản chất con người.)
Enlightening – Làm sáng tỏ
Phân biệt:
Enlightening tương tự Informative, nhưng nhấn mạnh vào việc giúp ai đó hiểu rõ hơn một vấn đề.
Ví dụ:
The discussion was enlightening and answered many questions.
(Cuộc thảo luận rất sáng tỏ và trả lời được nhiều câu hỏi.)
Factual – Chứa đựng thông tin thực tế
Phân biệt:
Factual giống Informative, nhưng thường tập trung vào tính chính xác và thực tế của thông tin.
Ví dụ:
The article was well-written and highly factual.
(Bài viết được viết tốt và chứa đựng nhiều thông tin thực tế.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết