VIETNAMESE

dung hòa

cân bằng, hài hòa

word

ENGLISH

Harmonize

  
VERB

/ˈhɑːmənaɪz/

Balance, reconcile

Dung hòa là trạng thái điều chỉnh để đạt sự cân bằng giữa các yếu tố khác nhau.

Ví dụ

1.

Họ dung hòa các yếu tố truyền thống và hiện đại.

They harmonized traditional and modern elements.

2.

Thiết kế nội thất dung hòa giữa thoải mái và phong cách.

The interior design harmonizes comfort with style.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Harmonize nhé! check Balance – Cân bằng Phân biệt: Balance giống Harmonize, nhưng thường nhấn mạnh vào sự ổn định giữa các yếu tố. Ví dụ: The recipe balances sweet and savory flavors perfectly. (Công thức cân bằng hoàn hảo giữa hương vị ngọt và mặn.) check Integrate – Hòa nhập Phân biệt: Integrate đồng nghĩa với Harmonize, nhưng thường dùng để chỉ sự hợp nhất các phần tử thành một tổng thể. Ví dụ: The new policy integrates environmental concerns into development plans. (Chính sách mới hòa nhập các mối quan tâm về môi trường vào kế hoạch phát triển.) check Align – Sắp xếp hài hòa Phân biệt: Align tương tự Harmonize, nhưng thường dùng khi nói về sự điều chỉnh để đạt được sự hài hòa. Ví dụ: The project aligns with the company’s sustainability goals. (Dự án phù hợp với các mục tiêu bền vững của công ty.) check Reconcile – Hòa giải Phân biệt: Reconcile giống Harmonize, nhưng thường mang ý nghĩa giải quyết xung đột để đạt được sự hòa hợp. Ví dụ: The mediator worked to reconcile the differences between the two parties. (Người hòa giải đã làm việc để hòa giải những khác biệt giữa hai bên.)