VIETNAMESE
trên máy bay
trên chuyến bay
ENGLISH
on board
/ɒn bɔːrd/
aboard
“Trên máy bay” là ở trong một chiếc máy bay trong chuyến bay.
Ví dụ
1.
Có 200 hành khách trên máy bay.
There were 200 passengers on board.
2.
Phi hành đoàn đảm bảo an toàn trên máy bay.
The crew ensured safety on board the flight.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của On board nhé!
Aboard – Ở trên (máy bay, tàu, xe)
Phân biệt:
Aboard đồng nghĩa hoàn toàn với On board, nhưng thường mang sắc thái cổ điển hơn.
Ví dụ:
There were 150 passengers aboard the plane.
(Có 150 hành khách trên máy bay.)
In the cabin – Trong khoang
Phân biệt:
In the cabin chỉ cụ thể vị trí trong khoang hành khách, trong khi On board mang nghĩa rộng hơn.
Ví dụ:
The crew ensured everyone was comfortable in the cabin.
(Phi hành đoàn đảm bảo mọi người cảm thấy thoải mái trong khoang hành khách.)
On deck – Trên boong tàu
Phân biệt:
On deck chỉ vị trí cụ thể trên boong tàu, trong khi On board áp dụng cho toàn bộ phương tiện.
Ví dụ:
Passengers gathered on deck to enjoy the sunset.
(Hành khách tập trung trên boong tàu để thưởng thức hoàng hôn.)
En route – Đang trên đường đi
Phân biệt:
En route nhấn mạnh trạng thái di chuyển, không chỉ vị trí cụ thể như On board.
Ví dụ:
The flight is en route to its destination.
(Chuyến bay đang trên đường đến điểm đến của nó.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết