VIETNAMESE

xô lệch

bị lệch vị trí

word

ENGLISH

Misaligned

  
ADJ

/ˌmɪsəˈlaɪnd/

crooked, offset

“Xô lệch” là trạng thái không còn đúng vị trí, không cân đối hoặc bị dịch chuyển.

Ví dụ

1.

Cánh cửa bị xô lệch sau cơn bão.

The door was misaligned after the storm.

2.

Răng anh ấy hơi xô lệch.

His teeth are slightly misaligned.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Misaligned nhé! check Offset – Lệch Phân biệt: Offset thường dùng để chỉ trạng thái lệch vị trí hoặc không thẳng hàng, tương tự Misaligned. Ví dụ: The wheels were slightly offset, causing the car to swerve. (Các bánh xe hơi lệch, khiến chiếc xe bị lệch hướng.) check Skewed – Bị lệch, nghiêng Phân biệt: Skewed nhấn mạnh vào trạng thái nghiêng hoặc không cân đối, thường do lỗi hoặc sự cố. Ví dụ: The skewed picture frame was bothering her, so she adjusted it. (Khung ảnh bị lệch khiến cô ấy khó chịu, vì vậy cô ấy đã chỉnh lại.) check Out of alignment – Không thẳng hàng Phân biệt: Out of alignment tập trung vào việc các bộ phận không ở đúng vị trí hoặc không thẳng hàng. Ví dụ: The printer’s rollers were out of alignment, causing paper jams. (Các con lăn của máy in bị lệch, dẫn đến kẹt giấy.)