VIETNAMESE
dịu nhẹ
nhẹ nhàng, êm ái
ENGLISH
Soft and light
/sɒft ənd laɪt/
Gentle, subtle
Dịu nhẹ là trạng thái không quá mạnh, đem lại cảm giác dễ chịu.
Ví dụ
1.
Kem có kết cấu dịu nhẹ.
The cream has a soft and light texture.
2.
Những làn gió dịu nhẹ làm mát căn phòng.
Soft and light breezes cooled the room.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Soft and light nhé!
Light – Nhẹ nhàng
Phân biệt:
Light mô tả trạng thái không nặng nề hoặc không gây cảm giác mạnh.
Ví dụ:
The light breeze cooled the summer afternoon.
(Cơn gió nhẹ làm dịu buổi chiều mùa hè.)
Gentle – Êm dịu
Phân biệt:
Gentle ám chỉ cảm giác hoặc hành động nhẹ nhàng, không làm phiền hoặc gây tổn thương.
Ví dụ:
The gentle touch of her hand calmed the frightened child.
(Cái chạm nhẹ nhàng của bàn tay cô ấy làm dịu đứa trẻ sợ hãi.)
Subtle – Nhẹ nhàng, khó nhận biết
Phân biệt:
Subtle thường chỉ sự nhẹ nhàng đến mức khó nhận ra hoặc dễ bỏ qua.
Ví dụ:
The perfume had a subtle fragrance of jasmine.
(Nước hoa có hương thơm nhẹ nhàng của hoa nhài.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết