VIETNAMESE

địa vị đẳng cấp

đẳng cấp cao

word

ENGLISH

Elite position

  
NOUN

/ɪˈliːt pəˈzɪʃən/

Exclusive rank

Địa vị đẳng cấp là vị trí thể hiện sự sang trọng và uy tín đặc biệt.

Ví dụ

1.

Cô ấy có địa vị đẳng cấp trong công ty.

She enjoys an elite position in the company.

2.

Địa vị đẳng cấp thường đi kèm với đặc quyền.

Elite positions often come with perks.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Elite position nhé! check Upper echelon – Tầng lớp cao cấp Phân biệt: Upper echelon đề cập đến những người hoặc nhóm ở cấp cao nhất trong xã hội hoặc một tổ chức. Ví dụ: The upper echelon of the company attended the exclusive event. (Tầng lớp cao cấp của công ty đã tham gia sự kiện độc quyền.) check Exclusive rank – Cấp bậc độc quyền Phân biệt: Exclusive rank nhấn mạnh vị trí chỉ dành riêng cho những người có thành tích hoặc tiêu chuẩn đặc biệt. Ví dụ: Membership to this club is reserved for those of exclusive rank. (Việc trở thành thành viên câu lạc bộ này chỉ dành cho những người thuộc cấp bậc độc quyền.) check Social elite – Tầng lớp tinh hoa Phân biệt: Social elite tập trung vào nhóm người giàu có, quyền lực hoặc có ảnh hưởng lớn trong xã hội. Ví dụ: The social elite often have access to resources unavailable to others. (Tầng lớp tinh hoa thường có quyền tiếp cận các nguồn lực mà người khác không có.)