VIETNAMESE
trống trải
vắng vẻ, thiếu sinh động
ENGLISH
empty
/ˈɛmpti/
vacant
“Trống trải” là cảm giác hoặc trạng thái không có gì, thiếu sự đầy đủ hoặc sinh động.
Ví dụ
1.
Ngôi nhà trống trải và cô đơn.
The house felt empty and lonely.
2.
Hội trường lớn trống trải khi không có đồ trang trí.
The large hall was trống trải without decorations.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Empty nhé!
Vacant – Trống rỗng (không có người hoặc đồ vật)
Phân biệt:
Vacant thường dùng để chỉ không gian không được sử dụng, gần giống “Empty.”
Ví dụ:
The hotel has many vacant rooms during the off-season.
(Khách sạn có nhiều phòng trống trong mùa thấp điểm.)
Hollow – Rỗng bên trong
Phân biệt:
Hollow nhấn mạnh sự trống rỗng bên trong vật thể, gần giống “Empty.”
Ví dụ:
The tree trunk was hollow, perfect for nesting birds.
(Thân cây rỗng, lý tưởng cho chim làm tổ.)
Desolate – Trống trải và cô đơn
Phân biệt:
Desolate nhấn mạnh sự hoang vắng hoặc không có sự sống, gần giống “Empty.”
Ví dụ:
The desolate landscape stretched for miles.
(Cảnh quan hoang vắng kéo dài hàng dặm.)
Devoid – Thiếu hoàn toàn
Phân biệt:
Devoid nhấn mạnh sự không có bất kỳ yếu tố nào, gần giống “Empty.”
Ví dụ:
The desert is devoid of water and vegetation.
(Sa mạc hoàn toàn không có nước và cây cối.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết