VIETNAMESE

sự khác biệt lớn

sự khác biệt rõ rệt

word

ENGLISH

Significant difference

  
NOUN

/sɪɡˈnɪfɪkənt ˈdɪfrəns/

Major disparity

Sự khác biệt lớn là trạng thái có sự chênh lệch hoặc đối lập rõ ràng.

Ví dụ

1.

Có một sự khác biệt lớn trong cách tiếp cận của họ.

There is a significant difference in their approaches.

2.

Sự khác biệt lớn ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng.

Significant differences affect final outcomes.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của significant difference nhé! check Major contrast – Sự đối lập lớn Phân biệt: Major contrast nhấn mạnh vào sự khác biệt rõ ràng và quan trọng giữa hai đối tượng. Ví dụ: There’s a major contrast between the two candidates' policies. (Có một sự đối lập lớn giữa chính sách của hai ứng viên.) check Marked disparity – Sự chênh lệch rõ rệt Phân biệt: Marked disparity ám chỉ khoảng cách hoặc sự khác biệt nổi bật giữa hai thứ. Ví dụ: The marked disparity in wealth is evident in urban and rural areas. (Sự chênh lệch rõ rệt về tài sản được thể hiện rõ ở khu vực thành thị và nông thôn.) check Noticeable variation – Sự khác biệt dễ nhận thấy Phân biệt: Noticeable variation chỉ các điểm khác biệt đủ rõ ràng để dễ dàng nhận ra. Ví dụ: There’s a noticeable variation in the quality of these products. (Có một sự khác biệt dễ nhận thấy trong chất lượng của các sản phẩm này.)