VIETNAMESE

trở nên biến dạng

méo mó, biến dạng

word

ENGLISH

deformed

  
ADJ

/dɪˈfɔːrmd/

distorted

“Trở nên biến dạng” là thay đổi hình dạng hoặc cấu trúc đến mức không còn như ban đầu.

Ví dụ

1.

Kim loại trở nên biến dạng dưới áp lực.

The metal became deformed under pressure.

2.

Khuôn mặt anh ấy trở nên biến dạng sau tai nạn.

His face was deformed after the accident.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Deformed nhé! check Distorted – Bị méo mó Phân biệt: Distorted nhấn mạnh trạng thái không còn giữ hình dạng ban đầu, thường do áp lực hoặc lỗi, gần giống “Deformed.” Ví dụ: The image was distorted due to a software error. (Hình ảnh bị méo mó do lỗi phần mềm.) check Misshapen – Biến dạng, không cân đối Phân biệt: Misshapen chỉ rõ sự mất cân đối về hình dạng, gần giống “Deformed.” Ví dụ: The misshapen vase was still beautiful in its uniqueness. (Chiếc bình biến dạng vẫn đẹp theo cách độc đáo của nó.) check Warped – Cong vênh Phân biệt: Warped nhấn mạnh sự biến dạng do nhiệt độ hoặc áp lực, thường liên quan đến vật liệu. Ví dụ: The wooden door warped after being exposed to moisture. (Cánh cửa gỗ bị cong vênh sau khi tiếp xúc với độ ẩm.) check Malformed – Dị dạng Phân biệt: Malformed thường được dùng trong ngữ cảnh y học để chỉ sự bất thường về cấu trúc, gần giống “Deformed.” Ví dụ: The child was born with a malformed limb. (Đứa trẻ sinh ra với một chi dị dạng.)