VIETNAMESE

độc thân vui tính

sống độc thân vui vẻ

word

ENGLISH

Happily single

  
ADJ

/ˈhæpɪli ˈsɪŋɡl/

Single and content

Độc thân vui tính là trạng thái không có bạn đời nhưng vẫn vui vẻ và yêu đời.

Ví dụ

1.

Cô ấy độc thân vui tính và tận hưởng sự tự do.

She is happily single and enjoys her freedom.

2.

Người độc thân vui tính tập trung vào phát triển bản thân.

Happily single people focus on personal growth.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của happily single nhé! check Single and thriving – Độc thân và sống tốt Phân biệt: Single and thriving nhấn mạnh việc sống độc thân nhưng vẫn đạt được thành công và hạnh phúc. Ví dụ: She’s single and thriving, enjoying her freedom and career. (Cô ấy độc thân và sống tốt, tận hưởng sự tự do và sự nghiệp của mình.) check Contentedly single – Độc thân và hài lòng Phân biệt: Contentedly single nhấn mạnh trạng thái thoải mái và không mong muốn thay đổi tình trạng độc thân. Ví dụ: He’s contentedly single and prefers focusing on his hobbies. (Anh ấy độc thân và hài lòng, thích tập trung vào sở thích của mình.) check Happily unattached – Vui vẻ và không ràng buộc Phân biệt: Happily unattached mô tả trạng thái độc thân mà không cảm thấy áp lực từ xã hội hoặc cá nhân. Ví dụ: She’s happily unattached and enjoying her solo travels. (Cô ấy vui vẻ và không ràng buộc, tận hưởng các chuyến du lịch một mình.)