VIETNAMESE

kèm

đi kèm

word

ENGLISH

Accompany

  
VERB

/əˈkʌmpəni/

include, attach

“Kèm” là đi cùng hoặc bổ sung thêm điều gì đó để hỗ trợ hoặc hoàn thiện.

Ví dụ

1.

Sách đi kèm với tài liệu học tập.

The book comes with a study guide.

2.

Anh ấy kèm cô ấy đến sự kiện.

He accompanied her to the event.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Accompany nhé! check Escort – Đi cùng, hộ tống Phân biệt: Escort thường chỉ việc đi cùng để bảo vệ hoặc hỗ trợ, không chỉ đơn giản là đi kèm như Accompany. Ví dụ: The tour guide escorted the group through the museum. (Hướng dẫn viên hộ tống nhóm khách qua bảo tàng.) check Supplement – Bổ sung Phân biệt: Supplement nhấn mạnh vào việc thêm vào để hoàn thiện hoặc tăng cường, cụ thể hơn Accompany. Ví dụ: The book was supplemented with illustrations to aid understanding. (Cuốn sách được bổ sung bằng các hình minh họa để hỗ trợ việc hiểu.) check Attach – Đính kèm Phân biệt: Attach thường dùng để chỉ việc kèm theo vật thể hoặc tài liệu vào một đối tượng khác. Ví dụ: Please attach the receipt to the reimbursement form. (Vui lòng đính kèm hóa đơn vào mẫu yêu cầu hoàn tiền.)