VIETNAMESE

trên thị trường

trong kinh doanh

word

ENGLISH

on the market

  
PHRASE

/ɒn ðə ˈmɑːrkɪt/

available

“Trên thị trường” là nói về tình hình hoặc trạng thái của một lĩnh vực kinh doanh hoặc buôn bán.

Ví dụ

1.

Sản phẩm hiện có mặt trên thị trường.

The product is now available on the market.

2.

Giá cổ phiếu tăng trên thị trường.

The stock prices rose on the market.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của On the market nhé! check For sale – Được rao bán Phân biệt: For sale nhấn mạnh tình trạng của sản phẩm hoặc dịch vụ đang sẵn sàng để bán, gần giống On the market. Ví dụ: The house is currently for sale at a reasonable price. (Ngôi nhà hiện đang được rao bán với giá hợp lý.) check Available – Có sẵn trên thị trường Phân biệt: Available tập trung vào khả năng tiếp cận hoặc mua hàng, không nhấn mạnh trạng thái kinh doanh như On the market. Ví dụ: This model is no longer available. (Mẫu này không còn có sẵn nữa.) check In circulation – Lưu hành trên thị trường Phân biệt: In circulation thường được sử dụng cho tiền tệ hoặc tài sản tài chính, không rộng rãi như On the market. Ví dụ: The new currency is now in circulation. (Đồng tiền mới hiện đang được lưu hành.) check Listed – Được niêm yết trên thị trường Phân biệt: Listed ám chỉ việc một sản phẩm hoặc dịch vụ đã được công khai trên thị trường, gần giống On the market. Ví dụ: The company’s stocks are listed on the stock exchange. (Cổ phiếu của công ty được niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán.)