VIETNAMESE
trình độ cao
trình độ vượt trội
ENGLISH
high-level
/ˈhaɪ ˈlɛvəl/
advanced
“Trình độ cao” là đạt được mức độ hiểu biết hoặc kỹ năng vượt trội trong một lĩnh vực.
Ví dụ
1.
Anh ấy có trình độ cao trong lập trình.
He possesses high-level programming skills.
2.
Hội thảo dành cho các chuyên gia trình độ cao.
The seminar is intended for high-level professionals.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của High-level nhé!
Advanced – Tiến bộ, cao cấp
Phân biệt:
Advanced nhấn mạnh sự vượt trội về kỹ năng hoặc kiến thức, gần giống High-level.
Ví dụ:
She is taking an advanced course in data analysis.
(Cô ấy đang tham gia một khóa học phân tích dữ liệu cao cấp.)
Top-tier – Hàng đầu
Phân biệt:
Top-tier chỉ mức độ cao nhất, thường dùng để chỉ chất lượng hoặc vị trí, gần giống High-level.
Ví dụ:
He is working in a top-tier company in the tech industry.
(Anh ấy đang làm việc tại một công ty hàng đầu trong ngành công nghệ.)
Elite – Tinh hoa
Phân biệt:
Elite nhấn mạnh sự vượt trội, thường chỉ nhóm người hoặc kỹ năng cao cấp, tương tự High-level.
Ví dụ:
She is part of an elite team of researchers.
(Cô ấy là thành viên của một nhóm nghiên cứu tinh hoa.)
Sophisticated – Tinh vi, phức tạp
Phân biệt:
Sophisticated thường nhấn mạnh kỹ năng cao cấp hoặc công nghệ phức tạp, gần giống High-level.
Ví dụ:
The software uses a sophisticated algorithm to process data.
(Phần mềm sử dụng một thuật toán tinh vi để xử lý dữ liệu.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết