VIETNAMESE
hướng ra ngoài
hướng ra ngoài
ENGLISH
Outward-facing
/ˈaʊtwərd ˈfeɪsɪŋ/
exterior-facing
“Hướng ra ngoài” là trạng thái mở hoặc nhắm về phía bên ngoài.
Ví dụ
1.
Cửa sổ hướng ra ngoài.
The window is outward-facing.
2.
Tòa nhà có thiết kế hướng ra ngoài.
The building has an outward-facing design.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Outward-facing nhé!
Externally oriented – Hướng ra bên ngoài
Phân biệt:
Externally oriented dùng trong ngữ cảnh chính thức, thường ám chỉ việc tập trung vào các yếu tố bên ngoài.
Ví dụ:
The company adopted an externally oriented strategy to expand its market.
(Công ty áp dụng chiến lược hướng ra bên ngoài để mở rộng thị trường.)
Outward-looking – Nhìn ra bên ngoài
Phân biệt:
Outward-looking nhấn mạnh vào tầm nhìn mở rộng hoặc tìm kiếm cơ hội bên ngoài, mang sắc thái rộng hơn Outward-facing.
Ví dụ:
An outward-looking perspective is essential for global success.
(Một tầm nhìn hướng ra bên ngoài là điều cần thiết để thành công toàn cầu.)
Facing outward – Quay ra bên ngoài
Phân biệt:
Facing outward thường chỉ vị trí hoặc tư thế vật lý, mang tính mô tả trực tiếp hơn Outward-facing.
Ví dụ:
The windows are designed to face outward for better ventilation.
(Các cửa sổ được thiết kế hướng ra bên ngoài để thông gió tốt hơn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết