VIETNAMESE
trơ trụi
trần trụi, trống không
ENGLISH
bare
/bɛər/
uncovered
“Trơ trụi” là không còn gì che phủ, để lộ hoàn toàn.
Ví dụ
1.
Ngọn núi trở nên trơ trụi sau nạn phá rừng.
The mountain was left bare after deforestation.
2.
Những bức tường trơ trụi khi không có đồ trang trí.
The walls appeared bare without decorations.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Bare nhé!
Naked – Trần truồng
Phân biệt:
Naked nhấn mạnh trạng thái không có gì bao phủ, thường dùng cho con người hoặc động vật, gần giống Bare.
Ví dụ:
The baby’s feet were naked and cold.
(Chân em bé trần trụi và lạnh.)
Exposed – Lộ ra
Phân biệt:
Exposed nhấn mạnh trạng thái không được bảo vệ hoặc che đậy, gần giống Bare.
Ví dụ:
The roof was damaged, leaving the room exposed to the rain.
(Mái nhà bị hư hại, để căn phòng lộ ra dưới mưa.)
Stripped – Bị lột bỏ
Phân biệt:
Stripped nhấn mạnh hành động hoặc trạng thái bị loại bỏ hoàn toàn lớp ngoài, gần giống Bare.
Ví dụ:
The tree was stripped of its bark.
(Cây bị lột hết vỏ.)
Denuded – Trơ trụi
Phân biệt:
Denuded nhấn mạnh trạng thái bị lấy đi hoặc mất đi lớp bảo vệ tự nhiên, gần giống Bare.
Ví dụ:
The hills were denuded of vegetation after the fire.
(Những ngọn đồi trở nên trơ trụi cây cối sau vụ cháy.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết