VIETNAMESE

có thể tin được

có thể tin tưởng

word

ENGLISH

Believable

  
ADJ

/bɪˈliːvəbl/

credible, plausible

“Có thể tin được” là có vẻ đúng hoặc hợp lý để tin tưởng.

Ví dụ

1.

Lời giải thích của anh ấy có thể tin được.

His explanation is believable.

2.

Câu chuyện khá là có thể tin được.

The story is somewhat believable.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của believable nhé! check Plausible – Hợp lý Phân biệt: Plausible nhấn mạnh vào tính hợp lý hoặc khả năng đúng, mang sắc thái trang trọng hơn believable. Ví dụ: The explanation sounded plausible and convinced the committee. (Lời giải thích có vẻ hợp lý và đã thuyết phục được hội đồng.) check Credible – Đáng tin Phân biệt: Credible mô tả điều gì đó đáng tin dựa trên bằng chứng hoặc cơ sở hợp lý, gần giống với believable nhưng mạnh hơn. Ví dụ: The journalist presented credible evidence to support her claims. (Nhà báo đã trình bày bằng chứng đáng tin cậy để hỗ trợ các tuyên bố của cô ấy.) check Reasonable – Hợp lý Phân biệt: Reasonable tập trung vào tính hợp lý hoặc phù hợp với logic thông thường, gần giống believable nhưng mang sắc thái phổ thông hơn. Ví dụ: The price of the product seems reasonable given its quality. (Giá của sản phẩm có vẻ hợp lý dựa trên chất lượng của nó.)