VIETNAMESE

họa hoằn

hiếm khi

word

ENGLISH

Rarely

  
ADV

/ˈrɛrli/

infrequently, occasionally

“Họa hoằn” là trạng thái rất ít khi xảy ra, hiếm hoi.

Ví dụ

1.

Anh ấy họa hoằn lắm mới phạm lỗi.

He rarely makes mistakes.

2.

Họa hoằn tôi mới ra ngoài vào cuối tuần.

Rarely do I go out on weekends.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Rarely nhé! check Seldom – Hiếm khi Phân biệt: Seldom tương tự Rarely, nhưng thường mang sắc thái trang trọng hoặc cổ điển hơn. Ví dụ: She seldom goes out during the week. (Cô ấy hiếm khi ra ngoài trong tuần.) check Hardly ever – Hầu như không bao giờ Phân biệt: Hardly ever nhấn mạnh hơn vào mức độ cực kỳ hiếm, không xảy ra thường xuyên như Rarely. Ví dụ: He hardly ever misses a meeting. (Anh ấy hầu như không bao giờ bỏ lỡ một cuộc họp.) check Infrequently – Không thường xuyên Phân biệt: Infrequently tập trung vào tần suất thấp, mang sắc thái trang trọng hơn Rarely. Ví dụ: The buses run infrequently on Sundays. (Xe buýt chạy không thường xuyên vào các ngày Chủ nhật.)