VIETNAMESE

độ ồn

mức âm thanh

word

ENGLISH

Noise level

  
NOUN

/nɔɪz ˈlɛvəl/

Sound intensity, decibel level

Độ ồn là mức độ âm thanh gây ảnh hưởng đến không gian hoặc môi trường.

Ví dụ

1.

Độ ồn trong nhà máy quá cao.

The noise level in the factory is too high.

2.

Độ ồn cao có thể làm tổn hại thính giác.

High noise levels can damage hearing.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Noise level nhé! check Sound intensity – Cường độ âm thanh Phân biệt: Sound intensity tập trung vào mức độ mạnh yếu của âm thanh, thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật hoặc khoa học. Ví dụ: The sound intensity was too high for the children to tolerate. (Cường độ âm thanh quá cao khiến trẻ em không chịu nổi.) check Volume – Âm lượng Phân biệt: Volume mô tả mức độ to hoặc nhỏ của âm thanh, thường liên quan đến thiết bị phát nhạc hoặc môi trường. Ví dụ: Turn down the volume; it’s too loud! (Giảm âm lượng xuống; nó quá lớn rồi!) check Ambient noise – Tiếng ồn xung quanh Phân biệt: Ambient noise là tiếng ồn trong môi trường, không phải từ một nguồn cụ thể. Ví dụ: The ambient noise in the café made it hard to concentrate. (Tiếng ồn xung quanh trong quán cà phê khiến khó tập trung.)