VIETNAMESE
trình
đưa ra, trình bày
ENGLISH
present
/prɪˈzɛnt/
submit
“Trình” là đưa ra hoặc trình bày một nội dung hoặc tài liệu.
Ví dụ
1.
Anh ấy sẽ trình bày báo cáo trước hội đồng.
He will present the report to the board.
2.
Các sinh viên trình bày dự án của mình.
The students presented their projects.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Present nhé!
Submit – Nộp, trình
Phân biệt:
Submit thường dùng trong ngữ cảnh chính thức khi nộp tài liệu hoặc báo cáo, gần giống Present.
Ví dụ:
Please submit your assignment by the end of the week.
(Vui lòng nộp bài tập của bạn trước cuối tuần.)
Showcase – Trưng bày, giới thiệu
Phân biệt:
Showcase nhấn mạnh việc trưng bày một cách nổi bật, thường dùng trong sự kiện, gần giống Present.
Ví dụ:
The company will showcase its latest products at the expo.
(Công ty sẽ trưng bày các sản phẩm mới nhất tại triển lãm.)
Demonstrate – Minh họa, trình bày
Phân biệt:
Demonstrate nhấn mạnh việc minh họa hoặc giải thích một cách rõ ràng, gần giống Present.
Ví dụ:
The teacher demonstrated how to solve the equation.
(Giáo viên đã minh họa cách giải phương trình.)
Introduce – Giới thiệu
Phân biệt:
Introduce nhấn mạnh việc giới thiệu thông tin mới hoặc ý tưởng, khác với việc trình bày một nội dung cụ thể như Present.
Ví dụ:
He introduced a new concept in his lecture.
(Anh ấy đã giới thiệu một khái niệm mới trong bài giảng của mình.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết