VIETNAMESE
có tính ứng dụng
áp dụng được
ENGLISH
Applicable
/əˈplɪkəbl/
practical, usable
“Có tính ứng dụng” là mang đặc điểm hữu ích và có thể sử dụng trong thực tế.
Ví dụ
1.
Kỹ năng này có tính ứng dụng cao.
The skills are highly applicable.
2.
Công cụ này có tính ứng dụng rộng rãi.
This tool is widely applicable.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Applicable nhé!
Relevant – Có liên quan
Phân biệt:
Relevant nhấn mạnh vào tính phù hợp với một tình huống hoặc ngữ cảnh cụ thể, không nhất thiết phải thực tế như Applicable.
Ví dụ:
Her suggestions were relevant to the current discussion.
(Những đề xuất của cô ấy rất phù hợp với cuộc thảo luận hiện tại.)
Practical – Thiết thực
Phân biệt:
Practical tập trung vào tính hữu ích trong thực tế, thường mang sắc thái phổ thông hơn Applicable.
Ví dụ:
The course provides practical knowledge for real-world problems.
(Khóa học cung cấp kiến thức thiết thực cho các vấn đề thực tế.)
Usable – Có thể sử dụng
Phân biệt:
Usable mô tả điều gì đó có thể được sử dụng ngay, mang sắc thái cụ thể hơn Applicable.
Ví dụ:
The app features a user-friendly design, making it highly usable.
(Ứng dụng có thiết kế thân thiện với người dùng, khiến nó rất dễ sử dụng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết