VIETNAMESE

diễm lệ

lộng lẫy, quyến rũ

word

ENGLISH

Gorgeous

  
ADJ

/ˈɡɔːrʤəs/

Stunning, magnificent

Diễm lệ là trạng thái đẹp lộng lẫy, quyến rũ và sang trọng.

Ví dụ

1.

Cô dâu trông thật diễm lệ trong chiếc váy cưới.

The bride looked gorgeous in her wedding dress.

2.

Những cảnh quan diễm lệ thu hút nhiều du khách.

Gorgeous landscapes attract many tourists.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Gorgeous nhé! check Stunning – Lộng lẫy Phân biệt: Stunning nhấn mạnh sự đẹp đến mức khiến người khác phải ngạc nhiên hoặc choáng ngợp. Ví dụ: She wore a stunning dress to the gala. (Cô ấy mặc một chiếc váy lộng lẫy đến buổi dạ tiệc.) check Elegant – Thanh lịch Phân biệt: Elegant tập trung vào vẻ đẹp tinh tế, tao nhã, thường đi kèm với phong cách cao cấp. Ví dụ: The room was decorated in an elegant and minimalist style. (Căn phòng được trang trí theo phong cách thanh lịch và tối giản.) check Magnificent – Tuyệt đẹp Phân biệt: Magnificent mô tả vẻ đẹp hoặc sự ấn tượng ở mức độ lớn, thường gây cảm giác tráng lệ. Ví dụ: The view of the mountains from the balcony was absolutely magnificent. (Khung cảnh những ngọn núi từ ban công thật sự tuyệt đẹp.)