VIETNAMESE

chồm chỗm

ngồi xổm, chồm hổm

word

ENGLISH

Squat

  
VERB

/skwɒt/

crouch

“Chồm chỗm” là hành động ngồi thấp, hai chân co lại, bàn chân chạm đất, giữ cơ thể thăng bằng, thường để quan sát hoặc thực hiện một hoạt động.

Ví dụ

1.

Anh ấy ngồi chồm chỗm để xem chọi gà.

He squatted to watch the cockfight.

2.

Họ ngồi chồm chỗm để trồng rau trên đồng.

They squatted to plant vegetables in the field.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của squat nhé! check Crouch – Cúi thấp hoặc ngồi xổm Phân biệt: Crouch nhấn mạnh tư thế hạ thấp cơ thể, thường để tránh nguy hiểm hoặc quan sát kỹ, giống squat nhưng mang sắc thái hành động hơn. Ví dụ: He crouched behind the bush to hide from the guard. (Anh ấy cúi thấp sau bụi cây để trốn khỏi người bảo vệ.) check Sit low – Ngồi thấp Phân biệt: Sit low mô tả trạng thái ngồi thấp xuống, không hẳn phải giữ cơ thể thăng bằng như squat. Ví dụ: The child sat low on the ground while playing with the sand. (Đứa trẻ ngồi thấp trên mặt đất khi chơi với cát.) check Kneel – Quỳ gối Phân biệt: Kneel là hành động hạ một hoặc cả hai đầu gối xuống đất, khác với squat tập trung vào bàn chân giữ cơ thể. Ví dụ: She knelt on the floor to tie her shoelaces. (Cô ấy quỳ xuống sàn để buộc dây giày.)