VIETNAMESE

khẽ

Nhẹ nhàng

word

ENGLISH

Gently

  
ADV

/ˈdʒɛntli/

Softly

“Khẽ” chỉ hành động làm một cái gì đó nhẹ nhàng, không gây tiếng động mạnh.

Ví dụ

1.

Cô ấy nói khẽ với đứa trẻ hoảng sợ.

She spoke gently to the frightened child.

2.

Anh ấy khẽ đặt chiếc bình dễ vỡ lên kệ.

He gently placed the fragile vase on the shelf.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Gently nhé! check Softly – Nhẹ nhàng, êm ái Phân biệt: Softly mô tả hành động hoặc âm thanh nhẹ nhàng, không mạnh mẽ. Ví dụ: She spoke softly to avoid waking the baby. (Cô ấy nói nhẹ nhàng để tránh làm tỉnh giấc đứa bé.) check Delicately – Mềm mại, tinh tế Phân biệt: Delicately mô tả cách hành động với sự nhẹ nhàng và thận trọng. Ví dụ: He delicately placed the fragile vase on the shelf. (Anh ấy đặt chiếc bình mỏng manh nhẹ nhàng lên kệ.) check Calmly – Bình tĩnh, nhẹ nhàng Phân biệt: Calmly mô tả hành động hoặc thái độ bình tĩnh, không vội vàng. Ví dụ: She answered the question calmly and confidently. (Cô ấy trả lời câu hỏi một cách bình tĩnh và tự tin.)