VIETNAMESE

sự may rủi

vận may, rủi ro

word

ENGLISH

Uncertainty

  
NOUN

/ʌnˈsɜːrtənti/

Chance, unpredictability

Sự may rủi là trạng thái không chắc chắn, có thể dẫn đến kết quả tốt hoặc xấu.

Ví dụ

1.

Trò chơi phụ thuộc nhiều vào sự may rủi.

The game relies heavily on uncertainty.

2.

Sự may rủi thêm phần thú vị cho cờ bạc.

Uncertainty adds excitement to gambling.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa và cách diễn đạt liên quan đến uncertainty nhé! check Risk – Rủi ro Phân biệt: Risk nhấn mạnh khả năng xảy ra thiệt hại hoặc kết quả tiêu cực. Ví dụ: Investing in the stock market involves a certain level of risk. (Đầu tư vào thị trường chứng khoán đòi hỏi một mức độ rủi ro nhất định.) check Doubt – Sự nghi ngờ Phân biệt: Doubt chỉ sự không chắc chắn hoặc thiếu niềm tin về một điều gì đó. Ví dụ: There is doubt about whether the project will be completed on time. (Có sự nghi ngờ về việc liệu dự án có hoàn thành đúng hạn hay không.) check Instability – Sự bất ổn Phân biệt: Instability mô tả trạng thái không chắc chắn hoặc dễ thay đổi. Ví dụ: The instability in the economy creates uncertainty for businesses. (Sự bất ổn trong nền kinh tế tạo ra sự không chắc chắn cho các doanh nghiệp.)