VIETNAMESE
sự lõng bõng
nước tràn, ngập nước
ENGLISH
Puddle
/ˈpʌdl/
Spillage, overflow
Sự lõng bõng là trạng thái bị ngập nước hoặc có chất lỏng tràn ra.
Ví dụ
1.
Sự lõng bõng trên sàn làm việc đi lại khó khăn.
The puddle on the floor made walking difficult.
2.
Sự lõng bõng thường thấy sau mưa lớn.
Puddles are common after heavy rain.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của puddle nhé!
Pool – Vũng nước
Phân biệt:
Pool mô tả một lượng nước nhỏ đọng lại trên bề mặt.
Ví dụ:
After the rain, small pools of water formed in the garden.
(Sau cơn mưa, các vũng nước nhỏ xuất hiện trong vườn.)
Spillage – Sự tràn ra
Phân biệt:
Spillage mô tả trạng thái chất lỏng bị tràn ra khỏi vật chứa.
Ví dụ:
The spillage from the bucket soaked the floor.
(Nước tràn ra từ xô đã làm ướt sàn nhà.)
Flooding – Ngập nước
Phân biệt:
Flooding tập trung vào lượng lớn nước tràn ra hoặc ngập tràn một khu vực.
Ví dụ:
Heavy rain caused flooding in the low-lying areas.
(Mưa lớn đã gây ngập nước ở các khu vực thấp.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết