VIETNAMESE

trở nên điên rồ

điên cuồng, mất kiểm soát

word

ENGLISH

go mad

  
VERB

/ɡoʊ mæd/

lose control

“Trở nên điên rồ” là mất kiểm soát, hành xử không bình thường.

Ví dụ

1.

Anh ấy trở nên điên rồ sau khi mất hết tiền.

He went mad after losing all his money.

2.

Đám đông trở nên điên rồ vì phấn khích.

The crowd went mad with excitement.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Go mad nhé! check Go crazy – Trở nên điên cuồng Phân biệt: Go crazy nhấn mạnh hành động mất kiểm soát do cảm xúc mạnh mẽ, gần giống “Go mad.” Ví dụ: The crowd went crazy when their team won. (Đám đông trở nên điên cuồng khi đội của họ thắng.) check Lose one’s mind – Mất trí Phân biệt: Lose one’s mind nhấn mạnh trạng thái mất kiểm soát về tinh thần, gần giống “Go mad.” Ví dụ: She felt like she was losing her mind under the pressure. (Cô ấy cảm thấy như mình đang mất trí dưới áp lực.) check Freak out – Hoảng loạn, mất bình tĩnh Phân biệt: Freak out mang tính thân mật hơn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, không nghiêm trọng như “Go mad.” Ví dụ: He freaked out when he saw the spider. (Anh ấy hoảng loạn khi nhìn thấy con nhện.) check Act irrationally – Hành xử không hợp lý Phân biệt: Act irrationally nhấn mạnh hành vi không hợp lý hoặc bất thường, gần giống “Go mad.” Ví dụ: Under stress, people often act irrationally. (Dưới áp lực, con người thường hành xử không hợp lý.)