VIETNAMESE
dễ nhìn
dễ chịu khi nhìn
ENGLISH
Easy on the eyes
/ˈiːzi ɒn ði aɪz/
Attractive, pleasant
“Dễ nhìn” là trạng thái có vẻ ngoài hài hòa, dễ gây thiện cảm.
Ví dụ
1.
Trang trí căn phòng rất dễ nhìn.
The decor of the room is easy on the eyes.
2.
Nụ cười của anh ấy rất dễ nhìn.
His smile is easy on the eyes.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Easy on the eyes nhé!
Attractive – Thu hút, dễ nhìn
Phân biệt:
Attractive nhấn mạnh vẻ ngoài hấp dẫn và bắt mắt.
Ví dụ:
She is not only talented but also very attractive.
(Cô ấy không chỉ tài năng mà còn rất dễ nhìn.)
Pleasing – Hài hòa, tạo cảm giác dễ chịu khi nhìn
Phân biệt:
Pleasing mô tả sự hài hòa trong thiết kế hoặc bố cục, khiến người nhìn cảm thấy thoải mái.
Ví dụ:
The interior design is simple but pleasing to the eye.
(Thiết kế nội thất đơn giản nhưng rất dễ nhìn.)
Charming – Duyên dáng, thu hút
Phân biệt:
Charming tập trung vào sức hút tự nhiên, tạo ấn tượng tốt ngay từ lần đầu tiên.
Ví dụ:
His charming smile makes him easy on the eyes.
(Nụ cười duyên dáng của anh ấy khiến anh ấy rất dễ nhìn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết