VIETNAMESE

trinh khiết

trong sạch, tinh khiết

word

ENGLISH

chastity

  
NOUN

/ˈtʃæstɪti/

purity

“Trinh khiết” là sự trong trắng, thanh sạch và không vấy bẩn.

Ví dụ

1.

Cuốn tiểu thuyết khám phá các chủ đề về trinh khiết và đức hạnh.

The novel explored themes of chastity and virtue.

2.

Nhân vật của cô ấy tượng trưng cho sự trinh khiết và trong trắng.

Her character embodies chastity and innocence.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Chastity nhé! check Purity – Sự trong trắng Phân biệt: Purity mang ý nghĩa tổng quát hơn, không chỉ ám chỉ về mặt đạo đức hoặc tình cảm như Chastity. Ví dụ: The white dress symbolizes purity and innocence. (Chiếc váy trắng tượng trưng cho sự trong trắng và ngây thơ.) check Innocence – Sự ngây thơ Phân biệt: Innocence nhấn mạnh trạng thái không bị ảnh hưởng bởi điều xấu, không cụ thể về đạo đức như Chastity. Ví dụ: The child’s innocence was evident in her questions. (Sự ngây thơ của đứa trẻ thể hiện rõ trong những câu hỏi của cô bé.) check Virtue – Đức hạnh Phân biệt: Virtue mang nghĩa rộng hơn, chỉ sự tốt đẹp về đạo đức hoặc phẩm chất, gần giống Chastity. Ví dụ: Patience is considered a great virtue. (Sự kiên nhẫn được coi là một đức hạnh lớn.) check Celibacy – Sự độc thân Phân biệt: Celibacy nhấn mạnh trạng thái không kết hôn hoặc không quan hệ, thường vì lý do tôn giáo, khác với Chastity. Ví dụ: The monk took a vow of celibacy. (Nhà sư đã thề sống độc thân.)