VIETNAMESE

đù

ôi trời, chết thật

word

ENGLISH

Dang

  
INTERJECTION

/dæŋ/

Wow, oops

Đù là tiếng cảm thán, thường biểu thị sự ngạc nhiên, khó chịu hoặc bất ngờ.

Ví dụ

1.

Đù, tôi quên chìa khóa ở nhà rồi.

Dang, I forgot my keys at home.

2.

Đù, điều đó không ngờ tới.

Dang, that was unexpected.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa hoặc cách diễn đạt tương tự của Dang nhé! check Wow – Ồ, thật bất ngờ Phân biệt: Wow biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ấn tượng mạnh mẽ, thường theo hướng tích cực. Ví dụ: Wow, that performance was amazing! (Ồ, màn trình diễn đó thật tuyệt vời!) check Oh my – Trời ơi Phân biệt: Oh my thường dùng để diễn tả cảm xúc bất ngờ, bối rối hoặc khó chịu. Ví dụ: Oh my, I forgot my wallet at home! (Trời ơi, tôi quên ví ở nhà rồi!) check Damn – Chết tiệt Phân biệt: Damn mang tính cảm thán mạnh mẽ hơn, có thể dùng khi khó chịu hoặc ngạc nhiên tiêu cực. Ví dụ: Damn, I didn’t see that coming! (Chết tiệt, tôi không lường trước điều đó!)