VIETNAMESE

dễ bẻ

dễ uốn cong

word

ENGLISH

Bendable

  
ADJ

/ˈbɛndəbl/

pliable, flexible

“Dễ bẻ” là trạng thái dễ bị uốn cong hoặc bẻ gãy khi tác động lực.

Ví dụ

1.

Kim loại này dễ bẻ và dễ tạo hình.

This metal is bendable and easy to shape.

2.

Chất liệu này dễ bẻ nhưng bền.

The material is bendable yet durable.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Bendable nhé! check Flexible – Dẻo, dễ uốn cong Phân biệt: Flexible thường ám chỉ sự linh hoạt hoặc khả năng uốn cong mà không bị gãy, dùng cho cả vật lý và ẩn dụ. Ví dụ: This wire is flexible and easy to shape. (Sợi dây này rất dễ bẻ và dễ tạo hình.) check Pliable – Dễ uốn nắn Phân biệt: Pliable nhấn mạnh tính dễ uốn, mềm mại, thường dùng để nói về vật liệu hoặc vật thể vật lý. Ví dụ: The leather is soft and pliable, perfect for crafting. (Da rất mềm và dễ bẻ, hoàn hảo để làm đồ thủ công.) check Malleable – Dễ rèn, dễ tạo hình Phân biệt: Malleable thường dùng cho kim loại hoặc chất liệu dễ rèn, tạo hình mà không bị gãy. Ví dụ: Gold is a highly malleable metal. (Vàng là một kim loại dễ uốn và tạo hình.)