VIETNAMESE

khuôn sáo

rập khuôn

word

ENGLISH

Formulaic

  
ADJ

/ˌfɔːrmjʊˈleɪɪk/

conventional, stereotyped

“Khuôn sáo” là cách làm hoặc diễn đạt rập khuôn, thiếu sáng tạo.

Ví dụ

1.

Bài viết rất khuôn sáo và nhàm chán.

The essay was formulaic and dull.

2.

Hãy tránh viết theo khuôn sáo.

Avoid writing in a formulaic style.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Formulaic nhé! check Clichéd – Sáo rỗng Phân biệt: Clichéd nhấn mạnh vào việc lặp lại những ý tưởng hoặc cách diễn đạt quá quen thuộc, gần giống Formulaic nhưng mang ý nghĩa tiêu cực hơn. Ví dụ: The movie’s plot was clichéd and predictable. (Cốt truyện của bộ phim sáo rỗng và dễ đoán.) check Routine – Thói quen hoặc cách làm thường xuyên Phân biệt: Routine tập trung vào sự lặp lại trong hành động hoặc quá trình, không hẳn là thiếu sáng tạo như Formulaic. Ví dụ: His writing style has become routine over the years. (Phong cách viết của anh ấy đã trở nên lặp lại theo thói quen qua nhiều năm.) check Conventional – Theo lối mòn Phân biệt: Conventional dùng để chỉ cách làm truyền thống hoặc phổ biến, không mang tính sáng tạo cao. Ví dụ: The artist avoided conventional techniques to create something unique. (Người nghệ sĩ tránh sử dụng các kỹ thuật theo lối mòn để tạo ra điều gì đó độc đáo.)