VIETNAMESE

trộn vào

hòa trộn, pha lẫn

word

ENGLISH

mix in

  
VERB

/mɪks ɪn/

blend into

“Trộn vào” là kết hợp một thành phần với một tập hợp khác.

Ví dụ

1.

Trộn đường vào cho đến khi nó tan hoàn toàn.

Mix in the sugar until it dissolves completely.

2.

Cẩn thận trộn vào các loại thảo mộc để tăng hương vị.

Carefully mix in the herbs to enhance the flavor.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Mix in nhé! check Blend into – Hòa vào Phân biệt: Blend into nhấn mạnh sự kết hợp một cách hòa hợp vào tập hợp, gần giống “Mix in.” Ví dụ: Blend the sugar into the batter for a smooth texture. (Hòa đường vào bột để có kết cấu mịn.) check Stir into – Khuấy vào Phân biệt: Stir into nhấn mạnh hành động khuấy để trộn đều thành phần, gần giống “Mix in.” Ví dụ: Stir the cream into the soup until fully mixed. (Khuấy kem vào súp cho đến khi hòa quyện hoàn toàn.) check Combine with – Kết hợp với Phân biệt: Combine with nhấn mạnh sự thêm vào để tạo thành một hỗn hợp, gần giống “Mix in.” Ví dụ: Combine the spices with the vegetables for extra flavor. (Kết hợp gia vị với rau để tăng thêm hương vị.) check Incorporate into – Kết hợp vào Phân biệt: Incorporate into nhấn mạnh việc thêm vào và làm cho trở thành một phần của tập hợp, gần giống “Mix in.” Ví dụ: Incorporate the butter into the dough thoroughly. (Kết hợp bơ vào bột một cách đều đặn.)