VIETNAMESE

dìu dịu

nhẹ nhàng, thoang thoảng

word

ENGLISH

Mildly

  
ADV

/ˈmaɪldli/

Gently, softly

Dìu dịu là trạng thái nhẹ nhàng, không quá mạnh hoặc gắt.

Ví dụ

1.

Thời tiết dìu dịu vào buổi tối.

The weather was mildly warm in the evening.

2.

Những bông hoa dìu dịu hương thơm lan tỏa trong không khí.

Mildly scented flowers filled the air.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Mildly nhé! check Gently – Nhẹ nhàng Phân biệt: Gently nhấn mạnh hành động hoặc trạng thái được thực hiện một cách nhẹ nhàng, không gây ra cảm giác mạnh. Ví dụ: The breeze blew gently through the open window. (Cơn gió thổi nhẹ nhàng qua khung cửa sổ mở.) check Softly – Dịu dàng Phân biệt: Softly thường được dùng khi mô tả âm thanh hoặc cảm giác nhẹ nhàng, dễ chịu. Ví dụ: She spoke softly to avoid waking the baby. (Cô ấy nói nhẹ nhàng để tránh đánh thức em bé.) check Moderately – Ở mức độ vừa phải Phân biệt: Moderately mô tả trạng thái không quá mạnh mẽ, ở mức trung bình, dễ chịu. Ví dụ: The sun shone moderately, making it a perfect day for a walk. (Mặt trời chiếu sáng ở mức độ vừa phải, tạo nên một ngày hoàn hảo để đi dạo.)