VIETNAMESE

có dạng teo dần

teo lại

word

ENGLISH

Shrinking

  
ADJ

/ˈʃrɪŋkɪŋ/

contracting, diminishing

“Có dạng teo dần” là trạng thái dần nhỏ lại hoặc suy giảm về kích thước hoặc chức năng.

Ví dụ

1.

Nền kinh tế có dạng teo dần làm mọi người lo lắng.

The shrinking economy worries everyone.

2.

Quả bóng có dạng teo dần vì áp suấ

The balloon is shrinking due to pressure.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của shrinking nhé! check Diminishing – Giảm dần Phân biệt: Diminishing nhấn mạnh vào sự suy giảm về kích thước, số lượng, hoặc giá trị, thường chậm hơn shrinking. Ví dụ: The diminishing supply of natural resources is a global concern. (Nguồn tài nguyên thiên nhiên giảm dần là một vấn đề toàn cầu.) check Contracting – Thu nhỏ lại Phân biệt: Contracting thường dùng để mô tả sự thu nhỏ do thay đổi nhiệt độ hoặc các yếu tố bên ngoài, tương tự nhưng mang tính kỹ thuật hơn shrinking. Ví dụ: The metal rod is contracting due to the cold weather. (Thanh kim loại đang co lại do thời tiết lạnh.) check Withering – Héo úa, suy yếu Phân biệt: Withering nhấn mạnh vào sự suy giảm chức năng hoặc sức sống, thường dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc cảm xúc. Ví dụ: The flowers are withering due to lack of water. (Những bông hoa đang héo úa vì thiếu nước.)