VIETNAMESE

phi trọng lượng

không trọng lượng

word

ENGLISH

Weightlessness

  
NOUN

/ˈweɪtlɪsnɪs/

masslessness, non-weight

“Phi trọng lượng” là trạng thái không có trọng lượng, thường là hiện tượng trong môi trường không gian.

Ví dụ

1.

Cảm giác phi trọng lượng khiến anh ấy kinh ngạc.

The feeling of weightlessness amazed him.

2.

Phi trọng lượng là hiện tượng phổ biến trong không gian.

Weightlessness is common in outer space.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Weightlessness nhé! check Zero-gravity – Không trọng lực Phân biệt: Zero-gravity thường dùng trong bối cảnh khoa học, chỉ trạng thái không chịu tác động của trọng lực trong không gian. Ví dụ: Astronauts trained in zero-gravity simulations before their mission. (Các phi hành gia được huấn luyện trong các mô phỏng không trọng lực trước nhiệm vụ.) check Floating – Trôi nổi Phân biệt: Floating mô tả trạng thái lơ lửng trong không khí hoặc nước, gần giống nhưng không mang tính khoa học như Weightlessness. Ví dụ: The feather seemed to be floating in the breeze. (Chiếc lông vũ dường như trôi nổi trong làn gió.) check Buoyancy – Tính nổi Phân biệt: Buoyancy nhấn mạnh vào khả năng nổi trên nước hoặc chất lỏng, không chỉ giới hạn ở không gian như Weightlessness. Ví dụ: The buoyancy of the life jacket kept him afloat. (Tính nổi của áo phao giúp anh ấy nổi trên mặt nước.)