VIETNAMESE
sự tươi
sự mới mẻ, đầy sức sống
ENGLISH
Freshness
/ˈfrɛʃnəs/
Novelty, vitality
Sự tươi là trạng thái mới mẻ hoặc đầy sức sống.
Ví dụ
1.
Sự tươi của rau làm đầu bếp ấn tượng.
The freshness of the vegetables impressed the chef.
2.
Sự tươi là yếu tố cần thiết để món ăn ngon.
Freshness is essential for good taste in food.
Ghi chú
Sự tươi là một từ tiếng Việt có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu các ý nghĩa khác của từ Sự tươi nhé!
Nghĩa 1: Trạng thái mới mẻ, không bị cũ hoặc hỏng
Tiếng Anh: Freshness
Ví dụ:
These fruits retain their freshness due to cold storage.
(Trái cây này được giữ sự tươi nhờ bảo quản lạnh.)
Nghĩa 2: Sự tràn đầy sức sống hoặc năng lượng (nghĩa bóng)
Tiếng Anh: Liveliness
Ví dụ:
Her liveliness brightened up the entire room.
(Sự tươi tắn của cô ấy khiến cả căn phòng trở nên sống động hơn.)
Nghĩa 3: Cảm giác nhẹ nhàng, sảng khoái, đặc biệt liên quan đến thiên nhiên hoặc môi trường
Tiếng Anh: Refreshing feeling
Ví dụ:
The fresh morning air brings a refreshing feeling.
(Không khí trong lành buổi sáng mang lại cảm giác tươi mới.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết