VIETNAMESE

hộ

gia đình

word

ENGLISH

Household

  
NOUN

/ˈhaʊsˌhoʊld/

family, home

“Hộ” là đơn vị gia đình hoặc người sống chung trong một ngôi nhà.

Ví dụ

1.

Hộ này gồm năm người.

The household consists of five people.

2.

Một cuộc khảo sát hộ gia đình đã được thực hiện.

A household survey was conducted.

Ghi chú

Household là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của từ household nhé! check Nghĩa 1 - Các vật dụng, công việc liên quan đến gia đình Ví dụ: She is responsible for managing the household chores. (Cô ấy chịu trách nhiệm quản lý các công việc gia đình.) check Nghĩa 2 - Một thuật ngữ phổ biến, quen thuộc Ví dụ: The actor became a household name after his breakout role. (Nam diễn viên trở thành cái tên quen thuộc sau vai diễn đột phá của anh ấy.)