VIETNAMESE

dựa trên

căn cứ vào, dựa vào

word

ENGLISH

Based on

  
PREPOSITION

/beɪst ɒn/

Built upon, reliant on

Dựa trên là hành động căn cứ vào một điều gì đó để làm cơ sở hoặc nền tảng.

Ví dụ

1.

Quyết định được dựa trên phân tích kỹ lưỡng.

The decision was based on thorough analysis.

2.

Dựa trên kinh nghiệm của cô ấy, cô ấy đưa ra lựa chọn đúng.

Based on her experience, she made the right choice.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của based on nhé! check Derived from – Được lấy từ Phân biệt: Derived from nhấn mạnh rằng điều gì đó được phát triển hoặc hình thành từ nguồn gốc cụ thể. Ví dụ: The movie is derived from a bestselling novel. (Bộ phim được lấy cảm hứng từ một cuốn tiểu thuyết bán chạy.) check Grounded in – Dựa trên nền tảng Phân biệt: Grounded in chỉ rằng một ý tưởng hoặc hành động được xây dựng trên cơ sở vững chắc. Ví dụ: The argument is grounded in scientific evidence. (Lập luận được dựa trên bằng chứng khoa học.) check Rooted in – Bắt nguồn từ Phân biệt: Rooted in ám chỉ nguồn gốc hoặc cơ sở sâu xa của điều gì đó. Ví dụ: The tradition is deeply rooted in the country’s history. (Truyền thống này bắt nguồn sâu xa từ lịch sử của đất nước.)